Pics

Pics

2026/05/23

Từ Kauṭhāra cho đến Kut Cham

 Từ Kauṭhāra cho đến Kut Cham

Từ Kauṭhāra cho đến Kut Cham

Như đã viết trong bài trước, Kauṭhāra là thánh địa vĩnh hằng, nơi linh hồn sau khi rời khỏi thân xác sẽ phải trải qua một hành trình trở về với cái bản thể trường tồn vĩnh hằng nơi đất mẹ, cái bào linh thiêng, nơi sự sống vĩnh hằng.
Kauṭhāra không chỉ là địa danh hay khái niệm thông thường, mà là ký ức của cả một thế giới quan.
Ngày nay, trong đời sống người Chăm Ahier ở Ninh Thuận và Bình Thuận, tồn tại một khái niệm đặc biệt khác: đó là Kut.
Kut thường được hiểu đơn giản là nơi quy tụ và thờ cúng tổ tiên đã khuất theo chế độ mẫu hệ. Nhưng cách hiểu ấy quá hẹp và chưa phản ánh được chiều sâu của tư tưởng Cham cổ.
Bởi Kut không chỉ là nơi quy tụ và thờ cúng tổ tiên đã khuất theo chế độ mẫu hệ, Kut là nơi linh hồn bước vào sự sống vĩnh hằng.
Tuy nhiên, ý nghĩa cốt lõi thực sự, tiến trình phát triển, đến t đâu của Kut Cham ngày nay còn ít người biết đến, cho dù đó là cộng đồng đang thực hành văn hoá đó.
Nếu nhìn sâu vào ngữ âm, tín ngưỡng và cấu trúc tư tưởng Champa, có thể thấy rằng:
Kut ngày nay chính là sự tiếp nối của Kauṭhāra cổ — từ một Thánh địa cấp vương quốc chuyển hóa thành Thánh địa của dòng tộc và tổ tiên.

Khi vương quốc Champa suy tàn và các trung tâm quyền lực biến mất, nhiều yếu tố của thế giới cổ Champa không hoàn toàn mất đi.
Chúng co lại-Thu nhỏ lại.
Và chuyển từ cấp độ vương quốc xuống cấp độ cộng đồng, dòng tộc và gia đình.
Đó chính là điều xảy ra với Kauṭhāra.
Về mặt ngữ âm, quá trình rút gọn:
Kauṭhāra → Kuṭ → Kut
là điều hoàn toàn có thể xảy ra trong tiến trình biến đổi ngôn ngữ Chamic.
Phần đuôi Sanskrit phức tạp dần bị lược bỏ, chỉ còn giữ lõi âm “Kut/Kuṭ” — phần mang ý nghĩa thiêng quan trọng nhất.
Nhưng điều đáng chú ý hơn nằm ở sự tiếp nối về tư tưởng.
Nếu Kauṭhāra là:
    • vùng đất thiêng của cả vương quốc,
    • nơi linh hồn trở về với nữ thần và cosmos,
thì Kut ngày nay chính là:
    • “Kauṭhāra thu nhỏ” của từng dòng họ Cham.
Nói cách khác: Kut là hình ảnh cô đọng của Thánh địa Champa cổ.
Kut là khu đất linh thiêng của từng dòng họ thuộc cộng đồng người Cham theo đạo Balamon. Là nơi quy tụ và thờ cúng tổ tiên đã khuất theo chế độ mẫu hệ, đồng thời là không gian thực hành các nghi lễ quan trọng để đưa linh hồn người chết tìm vễ thánh địa vĩnh hằng. Các mảnh xương thuộc về các thành viên trong cùng một dòng họ được chôn cất ở đó sau nghi lễ hỏa táng (ndam cuh). Đất được chọn để dựng Kut thường nằm ở bên ngoài làng, địa thế lý tưởng là “Cek maraong, kraong barak; glaong di pai, biér di pur; aia nduec gah ésan.” (núi đằng nam, sông đằng bắc; cao phía tây, thấp phía đông; nước chảy về hướng đông-bắc.), phải là nơi cao ráo, không ngập nước, và hội đủ điều kiện trên là một nơi phù hợp để lập Kut.
Người Cham tin rằng cuộc sống trần gian chỉ là tạm thời, giống như một chuyến đi ngắn gọi là nao kak. Sau khi chết, linh hồn phải trở về với thế giới tổ tiên — muk akei.
Chỉ khi hoàn thành đầy đủ các nghi thức tái sinh, linh hồn mới có thể bước vào Kut praong — Kut
của thế giới tổ tiên.
Sau khi chết, con người phải quay trở về với cấu trúc nguyên thủy của cosmos.
Chính vì thế mà toàn bộ nghi lễ Ndam cuh (Đám thiêu) Chamm mang tính “tái sinh” chứ không phải như là một lễ hoả táng thông thường.
Ndam có cấu trúc:
    • Kajang, nhà hoả táng có mái hình bụng mẹ mang thai.
    • Hài cốt nằm bên trong như thai nhi đang ở trong tử cung.
    • Linga đặt phía trên đỉnh cột chính tượng trưng cho sự hợp nhất sinh tạo.
    • Chín hòn đá bếp tượng trưng cho chín tháng thai kỳ.

Người chết không được xem là đã “kết thúc”. Họ đang được sinh ra lần nữa trải qua 9 tháng thai kỳ thông qua quá trình Ndam Cuh, .
Và điểm kết thúc của quá trình tái sinh ấy chính là Kut.
Điều này cho thấy Kut thực chất là: tử cung thiêng của dòng tộc Champa.
Người Chăm gọi cái chết bằng một cụm từ: “jalan sapajang” — con đường tái tạo, tái sinh.
Quan niệm này hoàn toàn khác với tư duy “chấm dứt sự sống”.
Cái chết đối với người Chăm là quá trình:
    • tháo rời thân xác,
    • thanh lọc linh hồn,
    • tái tạo cơ thể mới,
    • và trở về với thế giới tổ tiên.
Sau hỏa táng, linh hồn rời khỏi thân xác cũ và nhập vào phần xương trán (talang dhei) được đặt trong klaong thiêng.
Chỉ khi xương ấy được đưa vào Kut praong, linh hồn mới thật sự bước vào muk akei — thế giới vĩnh hằng của tổ tiên.
Như vậy: Kut không phải nơi kết thúc hành trình. Kut là nơi linh hồn bắt đầu cuộc sống vĩnh cửu.
Nếu nhìn từ góc độ lịch sử tư tưởng, có thể thấy một quá trình chuyển hóa rất sâu: Từ Kauṭhāra của vương quốc đến Kut của dòng tộc.
Thử so sánh:
Champa cổ | Cham hiện đại
Kauṭhāra – Thánh địa vương quốc | Kut – Thánh địa dòng tộc
Po Ina Nagar | Muk Akei – tổ tiên
Đền tháp quốc gia | Patau Kut
Vùng đất tái sinh | Không gian tổ tiên
Cosmos rộng lớn | Tiểu cosmos dòng họ
***
Sau sự tan rã của Champa, người Cham không còn giữ được những trung tâm chính trị lớn. Nhưng họ giữ lại “mô hình vũ trụ” ấy trong Kut.
Nói cách khác: Kut chính là Kauṭhāra thu nhỏ còn tồn tại cho đến ngày nay.
Từ Kauṭhāra cổ đại cho đến Kut ngày nay là một hành trình kéo dài hàng nghìn năm của văn hóa Champa.
Dù vương quốc đã biến mất, dù các cảng biển và đền tháp không còn giữ vai trò như xưa, nhưng tư tưởng cốt lõi của Champa vẫn còn tồn tại, xem:
    • con người là một tiểu vũ trụ,
    • cái chết là tái sinh,
    • linh hồn phải trở về với tổ tiên,
    • và sự vĩnh hằng nằm ở thế giới thiêng phía bên kia đời sống trần gian.

Kut vì thế không đơn thuần chỉ là nơi quy tụ và thờ cúng tổ tiên đã khuất theo chế độ mẫu hệ. Nó là sự tiếp nối trực tiếp của Kauṭhāra — Thánh địa vĩnh hằng của người Chăm cổ. Một Kauṭhāra thu nhỏ. Một cosmos thu nhỏ.Một cánh cửa nơi linh hồn bước từ thế giới tạm thời sang thế giới bất tử.

















































2026/05/21

Kauṭhāra-Thánh địa vĩnh hằng

 Kauṭhāra-Thánh địa vĩnh hằng

Trong lịch sử Champa cổ, Kauṭhāra (bao gồm Aia Trang-Aia Ru) không chỉ là một tiểu quốc hay trung tâm chính trị – tôn giáo quan trọng ở miền Trung Việt Nam ngày nay, mà còn là một không gian linh thiêng mang chiều kích vũ trụ luận. Những truyền thuyết xoay quanh nữ thần Po Ina Nagar, các địa danh như Aia Trang, Aia Ru cùng hệ biểu tượng “cây sung thần”, “rìu sấm sét”, “dòng sông lau sậy”… cho thấy người Cham đã kiến tạo một hệ thống tư tưởng trong đó địa lý, thiên văn, thần thoại và kiến trúc hợp thành một mô hình vũ trụ thu nhỏ.

Khi đối chiếu với nền văn minh Egypt cổ đại, đặc biệt với khái niệm thiên đường Aaru – “Cánh đồng lau sậy” – ta nhận thấy nhiều tương đồng đáng chú ý: quan niệm về vùng đất thiêng bên dòng nước, cây thần, hành trình tái sinh và cấu trúc vũ trụ được mã hóa trong thần thoại.

Bài viết này dựa trên tư liệu bia ký Champa, truyền thuyết Cham và tổng hợp các bài nghiên cứu của người vết đã được phổ biến để đối chiếu, phân tích ý nghĩa biểu tượng của Kauṭhāra, đồng thời thử đặt nó trong tương quan rộng hơn với tư tưởng tôn giáo – vũ trụ của Ai Cập cổ đại.

Trong các văn bia Sanskrit và Cham cổ, tên gọi Kauṭhāra hay Kuṭhāra xuất hiện nhiều lần để chỉ vùng đất tương ứng với khu vực Khánh Hòa – Nha Trang, Phú Yên ngày nay. Trung tâm thiêng liêng của vùng này là quần thể Po Nagar, nơi thờ nữ thần mẹ xứ sở Po Ina Nagar.

Theo các truyền thuyết Cham, Po Ina Nagar là vị nữ thần sinh ra từ mây trời và bọt biển, hiện thân dưới hình dạng gỗ kỳ nam trôi trên sóng nước. Bà sáng tạo đất đai, cây cối, lúa gạo và sinh ra các thần linh khác. Toàn bộ thân thể của nữ thần được đồng nhất với cấu trúc vũ trụ:
    • Thân thể là bầu trời.
    • Đầu là mão của vua và tăng lữ.
    • Cánh tay là sao Cày (Orion).
    • Chân là sao Bắc Đẩu.
    • Răng là rìu đá của thần sấm sét.
    • Hơi thở là gió bão.
    • Giọng nói là tiếng sấm.

Ở đây, nữ thần không đơn thuần là một vị thần bảo hộ địa phương mà chính là hiện thân của vũ trụ sống.
Đặc biệt, quần thể Po Nagar được cho là dựng trên “Mbuen Hara” – đồi cây sung thần. Liên hệ trực tiếp với ngữ nguyên của từ Kauṭhāra.
Theo từ điển Sanskrit của Monier Monier-Williams, từ Kuṭhāra (कुठार) mang các nghĩa:
    • Rìu
    • Búa đá
    • Dụng cụ bổ đá
    • Một loại cây

Ý nghĩa kép này đặc biệt đáng chú ý khi đối chiếu với truyền thuyết Po Ina Nagar:
    • “Răng của bà là rìu đá của thần sấm sét”
    • “Bà đem sinh khí cho cây sung thần”

Như vậy, ngay trong tên gọi Kauṭhāra đã chứa hai biểu tượng nền tảng:
    1. Rìu sấm sét – biểu tượng quyền năng của thần Indra.
    2. Cây thiêng – biểu tượng của sự sống và tái sinh.

Trong hệ tư tưởng Ấn Độ giáo, thần Indra là vị thần của sấm sét, bầu trời và phương Đông Bắc (Īśāna). Điều này khiến Kauṭhāra mang hàm nghĩa như một “vùng đất được thần linh khai mở”, nằm ở hướng thiêng của vũ trụ.

Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng “Nha Trang” biến âm từ Aia-Trang trong tiếng Cham:
    • Aia = sông, nước
    • Trang = lau sậy

Như vậy, Nha Trang nguyên nghĩa là: “Dòng sông lau sậy”.

Điều này lập tức gợi nhớ đến khái niệm Aaru trong tín ngưỡng Ai Cập cổ đại – “Cánh đồng lau sậy”, thiên đường nơi linh hồn người chết được tái sinh và sống vĩnh hằng bên những dòng nước và hàng cây thiêng.
Trong văn bản tang lễ Ai Cập cổ, có đoạn cầu nguyện nổi tiếng:
“Xin cho con được nghỉ dưới bóng cây sung của con.”
Chi tiết “cây sung thần” xuất hiện cả trong thần thoại Cham lẫn tín ngưỡng Ai Cập là một tương đồng rất đáng chú ý.

Ở Ai Cập, cây sung sycamore là biểu tượng của sự che chở và tái sinh linh hồn.
Ở Champa, cây sung Hara là trung tâm linh khí nơi nữ thần Po Ina Nagar ban sinh khí cho xứ sở.
Lại nữa, Aia-Ru cũng là vùng đất quan trong thuộc Kauṭhāra, đồng âm với Aaru (Ai Cập) cũng mang/chia sẻ chung khái niệm “Cánh đồng lau sậy”, về một vùng đất linh thiêng phía bên kia cái chết.

Dẫu chưa thể kết luận hai nền văn minh có mối liên hệ trực tiếp, nhưng sự tương đồng biểu tượng cho thấy các nền văn hóa cổ đại ven biển thường chia sẻ một kiểu tư duy vũ trụ chung:
    • Nước = nguồn sống
    • Lau sậy = vùng đất tái sinh
    • Cây thần = trục nối giữa trời và đất
    • Núi/tháp = trung tâm vũ trụ

Chúng ta thử so sánh về con số thiêng và cấu trúc vũ trụ giữa hai nền văn minh này thông qua giải ý nghĩa thông điệp Truyền thuyết Po Ina Nagar:
Trong truyền thuyết Po Ina Nagar xuất hiện rất nhiều hệ số mang tính biểu tượng:
    • 4 hướng Đông – Tây – Nam – Bắc
    • 8 bùa phép
    • 9 vị thần
    • 36 người con
    • 97 người chồng
    • 108 huyệt đạo và tràng hạt

Con số 108 đặc biệt quan trọng.
Trong tư tưởng Ấn Độ giáo và Phật giáo, 108 là con số hoàn chỉnh của vũ trụ. Người Cham cũng xem 108 là biểu tượng của sự toàn vẹn giữa trời – đất – con người.

Điều đáng chú ý là:
    • Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trời ≈ 108 lần đường kính Mặt Trời.
    • Khoảng cách Trái Đất – Mặt Trăng ≈ 108 lần đường kính Mặt Trăng.

Dù người xưa không tính chính xác theo khoa học hiện đại, nhưng rõ ràng họ đã trực giác hóa một mô hình thiên văn – vũ trụ trong nghi lễ và kiến trúc.
Tương tự, người Ai Cập cũng xây dựng kim tự tháp như mô hình vũ trụ thu nhỏ, gắn với các chòm sao như Orion và Sirius.
Điều này tạo nên một điểm giao thú vị:
Champa                    |     Ai Cập
Tháp Kalan             |    Kim tự tháp
Po Ina Nagar           |    Isis-Hathor
Sao Bắc Đẩu – Orion | Orion – Sirius
Dòng sông lau sậy    |     Field of Reeds
Cây sung thần            |      Sycamore thiêng
Núi/tháp là trục vũ trụ | Kim tự tháp là cầu nối trời đất
Hành trình của một linh hồn tìm về thánh địa vĩnh hằng
Người Cham nhìn thế giới như một cơ thể sống khổng lồ, trong đó con người chỉ là một phần nhỏ của đại vũ trụ. Vì thế, sinh ra và chết đi không phải hai trạng thái đối lập, mà là một chu kỳ tuần hoàn.
Con người đến từ vũ trụ. Và sau khi chết sẽ quay trở lại với vũ trụ.
Tư tưởng ấy hiện diện trong toàn bộ kiến trúc, nghi lễ và thần thoại Champa.
Ngọn tháp Kalan được xem như “lỗ rốn của cosmos”, nơi nối giữa trời, đất và linh hồn. Linga – Yoni không chỉ tượng trưng cho sinh thực khí, mà còn biểu hiện cho nguyên lý tái sinh vô tận của tạo hóa.
Người Cham tin rằng linh hồn sau khi rời khỏi thân xác sẽ phải trải qua một hành trình trở về với Mẹ Xứ Sở Po Ina Nagar. Trong tang lễ cổ, thi hài được đặt trong “cái bào” tượng trưng cho bụng mẹ, bởi cái chết được xem như bước vào một lần thai sinh mới.
Sau lễ hỏa táng, linh hồn theo khói lửa bay lên trời, rồi đi về phía dòng nước thiêng. Nơi ấy bắt đầu hành trình vượt sông.
Linh hồn sẽ được bò thần Kapil đưa đến bờ sông của cõi chuyển tiếp. Con bò ấy mang linh hồn đi qua những miền tối giữa trần gian và thế giới tổ tiên. Nó giống như một kẻ dẫn đường của cosmos, loài biết lối đi giữa hai cõi, được soi sáng bởi ngọn lửa linh thiêng.
Hình tượng này có nguồn gốc rất sâu từ truyền thống Ấn Độ giáo, nơi bò Nandin là vật cưỡi của thần Shiva. Nhưng trong Champa, Kapil mang màu sắc tang lễ và tái sinh rõ nét hơn.
Nhưng Kapil không đưa linh hồn thẳng vào thiên giới. Nó chỉ đưa linh hồn đến nơi ranh giới cuối cùng là dòng sông.
Bởi, loài Ciim Hăng, tức con thuền Ciim- Rắn (Đầu chim đuôi rắn) mới có quyền năng đi giữa ranh giới hai cõi thế giới, được phép bơi trên dòng sông thiêng đưa linh hồn vào vùng đất/cõi thiêng vĩnh hằng.
Để đi về được vùng đất/cõi thiêng vĩnh hằng này ta cần trải qua quá trình gột rửa cho sạch thông qua ngonj lửa linh thiêng trong Đám Thiêu.

***
Người Ai Cập cổ đại cũng tin rằng sau khi chết, linh hồn phải thực hiện một cuộc hành trình vượt nước để đến cõi vĩnh hằng.
Họ gọi thiên đường ấy là Aaru — “Cánh đồng lau sậy”.
Đó là vùng đất của những dòng sông bất tận, của lau sậy, của cây thiêng và ánh sáng vĩnh cửu.
Linh hồn sau khi vượt qua cuộc phán xét của thần Osiris sẽ bước lên con thuyền lau sậy để đi vào Aaru.
Con thuyền ấy không chỉ là phương tiện. Nó là biểu tượng của sự chuyển hóa.
Mỗi ngày thần mặt trời Ra cũng đi thuyền qua bầu trời và âm phủ, chết đi vào ban đêm rồi tái sinh vào bình minh.

Vì thế, con thuyền trong Ai Cập chính là hình ảnh của chu kỳ vũ trụ:
    • sinh,
    • chết,
    • tái sinh.
Trong tín ngưỡng Ai Cập, Apis là con bò thần thiêng liêng nhất.
Apis là hiện thân sống của thần Ptah, và sau khi chết trở thành biểu tượng gắn với Osiris — vị thần phục sinh.

Người Ai Cập tin rằng Apis mang sức mạnh của:
    • sự sinh sản,
    • tái sinh,
    • và chuyển hóa linh hồn.

Sau khi chết, Apis được chôn cất như một vị vua.
Kapil (Champa) và Apis (Ai cập) Chẳng phải là một sao!
Trong Ai Cập, linh hồn Ba được vẽ như một con chim có đầu người.
Sau khi chết, Ba rời khỏi thân xác, bay qua các cõi và tìm đường trở về với Akh — linh hồn bất tử.
Điều này chẳng phải tương đồng với khái niệm linh hồn được con thuyền Ciim-Hăng (Champa) chở qua ranh giới dòng sông thiêng để đi vào vùng đất thiêng sao!
Điểm sâu xa nhất kết nối Champa và Ai Cập không nằm ở biểu tượng bò thần hay thuyền lau sậy.
Mà nằm ở cùng một tư tưởng: linh hồn phải trở về với trạng thái nguyên sơ của cosmos.
Người Cham gọi đó là trở về với Mẹ Xứ Sở và đại vũ trụ.
Người Ai Cập gọi đó là bước vào Aaru cùng Osiris.
Nhưng ở cả hai nền văn minh, cái chết đều không phải hủy diệt. Nó là một hành trình hoàn nguyên.
Con người tan vào nước, vào gió, vào lửa, vào các vì sao — để trở thành một phần của vũ trụ sống.
Và ở cuối hành trình ấy luôn hiện ra cùng một hình ảnh rất cổ:
một dòng sông lau sậy dưới ánh sáng vĩnh hằng, nơi con thuyền linh hồn lặng lẽ đưa người chết sang bờ bên kia của sự bất tử.

***
Kauṭhāra không chỉ là một tiểu quốc Champa thông thường.
Đó là một “mandala sống” – nơi địa lý được thần thánh hóa thành cấu trúc vũ trụ.
Từ góc nhìn này, đền tháp Champa không đơn giản là công trình kiến trúc. Chúng là:
    • trục nối trời và đất,
    • nơi tái sinh linh hồn,
    • mô hình hóa vũ trụ bằng hình học thiêng.

Và khi đặt cạnh Egypt cổ đại, những tương đồng về “vùng đất lau sậy”, “cây thần”, “hành trình tái sinh” hay “kiến trúc vũ trụ” cho thấy nhân loại cổ đại, dù cách xa nhau hàng nghìn cây số, vẫn có thể cùng chia sẻ những trực giác biểu tượng rất sâu sắc về sự sống, cái chết và vũ trụ.
Một cách nào đó, Kauṭhāra (Aia Trang-Aia Ru) của Champa và Aaru của Ai Cập đều là hình ảnh của: vùng đất nơi mà con người tìm cách nối lại mối liên hệ giữa linh hồn và cosmos.
Khi đã gột rửa linh hồn thông qua nghi thức hoả táng, ta bắt đầu một hành trình mới, bơi qua vùng đất/sông lau sậy (aia Trang) để đến xứ AiaRu, tìm về cõi tái sinh vĩnh hằng Kauṭhāra.
P/s: Chắc hẳn nhiều, rất nhiều nếu không nói là chưa có ai hiểu được Kut xuất hiện tự bao giờ, ngữ nguyên và ý nghĩa thật sự của Kut trong văn hoá Cham.
Vâng, bài tới [Từ Kauṭhāra cho đến Kut]
"Kut là khu đất linh thiêng của từng dòng họ thuộc cộng đồng người Chăm theo đạo Balamon. Là nơi quy tụ và thờ cúng tổ tiên đã khuất theo chế độ mẫu hệ, đồng thời là không gian thực hành các nghi lễ quan trọng để đưa linh hồn người chết tìm vễ thánh địa vĩnh hằng.

2025/05/10

Từ [Lavuk Kyau] cho đến Kỳ-Co

 Từ [Lavuk Kyau] cho đến Kỳ-Co



Địa danh Kỳ Co, nằm tại xã Nhơn Lý, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định, nổi tiếng với bãi biển đẹp hoang sơ.
Tuy nhiên, tên địa danh Kỳ-Co hầu như không có một giải thích nào thoả. Đa số cho rằng "Kỳ-Co bắt nguồn từ tiếng Chăm cổ "Kaico", có nghĩa là "eo nhỏ" hoặc "biển nhỏ". Theo thời gian, từ "Kaico" được người Việt hóa thành "Kỳ-Co" để dễ phát âm và ghi nhớ hơn.”
Hiện tại, không có thông tin chính thức về văn bản đầu tiên đề cập đến địa danh "Kỳ-Co" cũng như tên Hán Việt của địa danh này trong các tài liệu lịch sử hoặc thư tịch cổ. Các nguồn thông tin hiện nay chủ yếu tập trung vào mô tả vẻ đẹp thiên nhiên và tiềm năng du lịch của Kỳ-Co, mà không đề cập đến nguồn gốc tên gọi hay tên Hán Việt của địa danh này.
Qua đây, có thể cho chúng ta biết “Kỳ-Co” là tên địa danh mang tính dân gian, và chỉ được lưu truyền trong dân gian mà không đi vào các văn bản hành chính, lịch sử nào.
Tuy nhiên, dựa vào dữ kiện văn hoá, văn khắc Champa, ta có thể “tạm” đưa ra một lý giải cho tên địa danh Kỳ-Co này.
Trong văn khắc C.47 ( Qui Nhơn, Bình Định), nội dung mô tả về vị vua kế vị là Pō Ku Śri Vīrabhadravarmadeva đã thực hiện nghi lễ cúng dường cho ngôi đền tại vùng đất mà gia đình và tổ tiên của ngài đã an vị trước đó, với các vật phẩm được lấy từ cánh đồng vua cha (rājapita) ỏ vùng [luvuk kyau] (di luvuk kyau) tại dòng (12) của văn khắc.
Vậy địa danh [luvuk kyau] có ý nghĩa gì?
[luvuk kyau] với: -[luvuk] có nghĩa là vũng, vực, đôi khi được viết bằng [lubuk], [lubuk] này đã phái sinh ra [kabung] trong tiếng Cham hiện đại với nghĩa tương đương.
-[kyau] có nghĩa là kính, thuỷ tinh, pha lê, hay loại đá quý có độ lấp lánh trong suốt.
[kyau] = /kjaːw/ = /kʲ/+/aːw/ . Với /kj/ đọc như “ki” trong tiếng Việt và /aːw/ đọc như “au” với nguyên âm [a] kéo dài. Tương đương nghĩa với "kyaḥ, kyak, kreh" trong tiếng Cham và Malay ngày nay.
Dựa vào phân tích trên chúng ta có thể thấy chính từ [kyau] này đã biến thành Kỳ-Co theo cách ghi đọc phiên âm lại từ [kyau] trong tiếng Cham theo đặc trưng giọng Miền Trung (đặc biệt vùng biển), để chỉ cho địa danh [luvuk kyau] mang hàm nghĩa là vùng đất có vũng (biển) lấp lánh như pha lê. Và ngày nay nó trở thành tên địa danh để chỉ cho vũng Kỳ-Co như hiện nay.
Bản đọc văn khắc C.47
(1) svasti / ni trā madā bṛṣu(2)vaṅṣa sidaḥ yāṅ pō ku śri jaya si(3)ṅhavarrnmadeva śri harijātti vīrasi(4)ṅha campapūra pu pō ku drãṅ rāja pari(5)pūṇṇa dvādaśa varśakā jīvaṅgatta nau śi(6)vasthāṇṇa di bhūma yaṅ.... klauṅ yaṅ (7) pō ku śri viṣṇu[jātti vī]ra bhadra(8)varmmadeva ātmaja nan dr[ã]ṅ rāja he(9)ttu pīta mātā mvāttuleya a(10)nniḥ praveśa di bhūmmi nī si upak su(11)ṇa kā tok humā si rājapita (12) pu pō ku parok di luvuk kyau / 50(13)0 vījaiḥ ṅan tandoṅ rayā / śvãn pirak sa (14) vauh 15 thil / kamandala pirak sa 5 (15) thil / kalauk pirak sa thil / klau(16)n pirak vireśa sa thil / hastiḥ sa (17) drei / hulun dvā drei aviḥ nī lumvaḥ śi(18)liḥ yauṃ śaśāṇṇa bhūmmi nī di śaka (19) nī 1323 //




2025/04/19

Văn khắc C.122 Phú Quí.

 Văn khắc C.122 Phú Quí.

Văn khắc được tìm thấy ở làng Phú Quí, Ninh Thuận. Được công bố đầu tiên bởi Cœdès (1912).
Văn khắc sử dụng tiếng Sanskrit và Cham cổ.
Bản đọc:
1) | di śakarāja 977 nan· kāla Im̃śvaramurtti si daḥ yām̃ po ku śrī parameśvaravarmmadeva santā-
(2) na Uroja ya cakravarttirāja di nagara campa nim̃ ra pratiṣṭhā yām̃ vihāra rājakula niy· mulaṅ·
(3) tra ra paralap· kalañ· ya ruṅ· nan· jeṅ· Avista bharuv· ra vuḥ Urām̃ maddan· lumvauv· kravāv· hu-
(4) mā ṅan· samasta Upakaraṇa tuy· devārccaṇa panūjā devatā nim̃ sadākāla nau ||
Phiên âm liền mạch để dễ phân tích:
di śaka-rāja 977 nan kāla īśvaramūrti si dah yāṅ po ku śrī parameśvaravarmadeva santāna uroja ya cakravartirāja di nagara campa niy. ra pratiṣṭhā yāṅ vihāra rājakula niy mulaṅ. tra ra pa-ralap kalañ ya ruṅ nan jeṅ avista bharuv. ra vuh urāṅ maddan lumvauv kravāv humā ṅan samasta upakaraṇa tuy deva-arcana p-an-ūjā devatā niy sadākāla nau||
Tạm dịch:
Vào năm Śaka 977, vào thời điểm đó, [vị vua có tôn hiệu là] Īśvaramūrti, chính là đức vua Po Ku Śrī Parameśvaravarmadeva, thuộc dòng Uroja, l[à] vị vua vũ trụ ở vùng đất Campā này, [rằng] ngài đã tái lập (tượng của) vị thần của tu viện này của hoàng gia. [Ngài cũng đã] tu bổ toà tháp bị bỏ hoang trở nên hoàn thiện mới mẻ hơn. [Ngài cũng đã] ban cho người hầu bếp, bò, trâu, cánh đồng cùng tất cả đồ dùng phục vụ việc thờ cúng thần linh, [và] cúng dường vị thần này mãi mãi về sau.
Chú giải:
- Śaka 977 tức năm 1055 Công Nguyên
- Īśvaramūrti: Hình ảnh của Thần Īśvara/Shiva
- Cakravartirāja: bậc chuyển luân vương, một tước hiệu thể hiện quyền lực tối cao.
- urāṅ maddan: người hầu/chăm sóc bếp núc nơi thờ tự.
** Trong văn bản này, chúng ta nhận thấy sự xuất hiện của hai dạng tiền tố, [pa-ralap] và [p-an-ūjā]. Tiền tố gây ra [pa-] và tiền tố công cụ [-an-] được biết đến rộng rãi trong toàn bộ ngữ hệ Chamic.
- pa-ralap = hoàn tất / hoàn thiện. Có gốc từ parilāp/para + lāpa gốc từ tiếng Phạn.
- p-an-ūjā = việc phụng sự / lễ bái. Có gốc từ pūjā, một từ mượn tiếng Phạn có nghĩa là 'thờ cúng'.